burmeisteria retusa

burmeisteria retusa

A botanist carefully sketches a Burmeisteria retusa specimen in a field notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài động vật Nam Mỹ: "burmeisteria retusa" tên khoa học của một loài động vật nhỏ, thuộc họ Chlamyphoridae, sốngmiền nam Nam Mỹ. Loài này thường được gọi là "tatu " hoặc "armadillo lông" trong tiếng Việt, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, một danh từ riêng chỉ một loài cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà động vật học đã phát hiện ra một quần thể burmeisteria retusa mớivùng đồng cỏ Patagonia. (Các nhà động vật học đã phát hiện ra một quần thể burmeisteria retusa mớivùng đồng cỏ Patagonia.)
    • Burmeisteria retusa một trong những loài tatu kích thước nhỏ nhất. (Burmeisteria retusa một trong những loài tatu kích thước nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "burmeisteria retusa" được dùng để chỉ một loài đơn lẻ trong chi Burmeisteria.
    • Phân tích di truyền cho thấy burmeisteria retusa quan hệ họ hàng gần với các loài tatu khác trong cùng họ. (Phân tích di truyền cho thấy burmeisteria retusa quan hệ họ hàng gần với các loài tatu khác trong cùng họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Burmeisteria (n): tên chi của loài này, bao gồm các loài tatu nhỏ khác.

    • Chi Burmeisteria chỉ gồm một số loài tatu đặc hữu của Nam Mỹ. (Chi Burmeisteria chỉ gồm một số loài tatu đặc hữu của Nam Mỹ.)
  • Retusa (adj): tính từ chỉ đặc điểm hình thái (thường có nghĩa "cùn" hoặc "tròn" trong tiếng Latinh), dùng để mô tả phần đuôi hoặc vỏ của loài.

    • Phần đuôi của burmeisteria retusa hình dạng retusa, giúp phân biệt với các loài khác. (Phần đuôi của burmeisteria retusa hình dạng retusa, giúp phân biệt với các loài khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tatu lông: tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài tatu lông.
  • Armadillo lông: tên gọi khác trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm lông của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan